Kali Pemanganat: Tìm Hiểu Về Loại Hoá Chất Tính Kháng Khuẩn

Rate this post

Bạn có biết rằng công nghiệp hiện nay đã sử dụng rất nhiều loại hóa chất khác nhau để phục vụ nhu cầu sản xuất và đời sống của con người? Mỗi loại hóa chất đều có vai trò riêng biệt đấy. Cùng Cungnuoi.com tìm hiểu Kali Pemanganat là gì, một loại hóa chất công nghiệp được biết đến với cái tên thông dụng là thuốc tím. Hãy cùng khám phá tính chất, cách điều chế và ứng dụng thực tế của nó nhé!

Kali Pemanganat là gì?

Kali Pemanganat là một dạng hoá chất công nghiệp tồn tại dưới dạng tinh thể rắn màu tím đen. Nó có ánh kim sáng lấp lánh như kim loại, không mùi. Kali Pemanganat hoà tan tốt trong nước và tạo ra dung dịch màu tím đậm.

Công thức hóa học của Kali Pemanganat là KMnO4. Loại hoá chất này có tính chất oxy hóa cực mạnh và có thể oxi hoá cả vật chất hữu cơ lẫn vô cơ. Nó cũng có tính đối kháng với các hoạt chất như formaline, các hợp chất arsenite, bromide, iodine, axit sunfuric, phosphorus, sulfur, than hoạt tính, H2O2.

Tính chất của Kali Pemanganat

Tính chất vật lý

Kali Pemanganat là chất rắn vô cơ có màu tím đậm và dễ tan trong nước. Dung dịch của nó có màu tím, và dung dịch loãng có màu tím đỏ. Khi Kali Pemanganat bay hơi, nó tạo thành chất rắn sáng lấp lánh như kim loại. Đặc biệt, hoá chất này có khả năng bốc cháy và phát nổ nếu tiếp xúc với các chất hữu cơ khác.

Hiện nay, trên thị trường có 2 dạng thuốc tím chủ yếu là dạng bột và dạng tinh thể.

Tính chất hoá học

Kali Pemanganat có tính chất oxi hoá mạnh, nên có khả năng phản ứng tốt với cả axit, bazo, và muối trung tính.

Trong môi trường axit, Kali Pemanganat bị khử thành Mangan với số oxi hóa +2. Nó còn có khả năng oxi hoá các hợp chất như halogenua (trừ Flo), các muối sunfua tan và H2S, H nguyên tử và các chất hữu cơ khác.

Trong môi trường trung tính, Kali Pemanganat bị khử thành Mangan có số oxi hóa +4 (MnO2), đồng thời có thể oxi hoá được H2S và etanol.

Trong môi trường bazơ, Kali Pemanganat bị khử thành Mangan có số oxi hóa +6.

Trong điều kiện nhiệt độ cao (trên 200 độ C), Kali Pemanganat tự phân hủy sinh ra oxi. Ngoài ra, nó còn oxi hoá mạnh nhiều phi kim và các chất khử khác.

Phương pháp điều chế Kali Pemanganat

Thông thường, các phòng thí nghiệm có nhu cầu sử dụng một lượng lớn thuốc tím công nghiệp, nên loại hoá chất này sẽ được sản xuất với quy mô và số lượng lớn. Phương pháp điều chế Kali Pemanganat phổ biến nhất là điện phân dung dịch K2MnO4 với điện cực bằng thép.

Phương trình điều chế thu Kali Pemanganat ở Catot (cực âm):

2K2MnO4 + 2H2O -> 2KMnO4 + 2KOH + H2

Ngoài ra, một phương pháp khác là oxy hóa muối Mangan (II) trong điều kiện có PbO2 hoặc NaBiO3 và nồng độ kiềm thấp.

Ứng dụng của Kali Pemanganat trong thực tế

Kali Pemanganat, hay thuốc tím, được ứng dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp. Với khả năng diệt khuẩn mạnh mẽ, nó được sử dụng để loại bỏ chất vô cơ trong nước, điều trị nhiễm trùng da, và trong lĩnh vực thủy sản. Ngoài ra, Kali Pemanganat còn có ứng dụng trong lĩnh vực thực phẩm, y tế, và nhiều ngành khác.

Kali Pemanganat có độc hại không?

Như các loại hóa chất khác, Kali Pemanganat cũng có thể gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe con người nếu không sử dụng đúng liều lượng. Việc nuốt phải loại hoá chất này có thể gây nên tổn thương nghiêm trọng cho hệ tiêu hoá và hệ hô hấp, thậm chí gây tử vong nếu không được sơ cứu kịp thời.

Sử dụng Kali Pemanganat cần lưu ý những gì?

Để đảm bảo an toàn khi tiếp xúc trực tiếp với Kali Pemanganat, cần lưu ý những điều sau:

  • Sử dụng trang thiết bị bảo hộ khi tiếp xúc trực tiếp với hoá chất này.
  • Sử dụng trong hàm lượng được phép.
  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, không tiếp xúc với ánh nắng trực tiếp, hạn chế tình trạng hoá chất bị bay hơi.
  • Không dùng chung với các loại thuốc sát trùng khác như formaline, iodine, H2O2,…

Đây là những thông tin cơ bản về Kali Pemanganat mà bạn cần biết. Hy vọng rằng bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về loại hóa chất này và công dụng của nó.