Phân Kali Clorua (KCL): “Bí quyết tạo ra cây trồng khỏe mạnh”

Rate this post

Kali Clorua là một chất rắn hoặc bột tinh thể màu trắng, không mùi nhưng có vị mặn mạnh. Đây là hợp chất phức tạp nhất của nguyên tố kali và được tìm thấy tự nhiên trong nước biển và các khoáng chất khác. Tuy nhiên, ứng dụng quan trọng nhất của kali clorua là trong sản xuất phân bón.

Tìm hiểu về Kali Clorua

  • Tên gọi khác: Kali muriate, muriate của kali
  • Công thức phân tử: KCl
  • Nguyên tử cấu thành: Kali, clo
  • Loại thành phần: Muối nhị phân (vô cơ)
  • Trạng thái: Chất rắn
  • Khối lượng phân tử: 74,55 g/mol
  • Nhiệt độ nóng chảy: 771 °C (1420 °F)
  • Điểm sôi: Không áp dụng; thăng hoa ở khoảng 1500 °C (2700 °F)
  • Tính tan: Rất hòa tan trong nước; ít tan trong rượu etylic và không tan trong ether, acetone và các dung môi hữu cơ khác

Cách sản xuất Kali Clorua

Kali Clorua được chiết xuất từ nước biển, nơi nó tồn tại dưới dạng muối hòa tan. Khi nước biển khô lại, các muối tạo thành sẽ còn lại. Các mỏ khoáng chất này đã bị chôn vùi dưới đất trong hàng triệu năm.

Kali Clorua có thể được chiết xuất bằng quá trình nghiền nát các khoáng chất chứa kali clorua và hòa tan chúng trong nước nóng. Sau đó, dung dịch được làm nguội chậm rãi, khiến các muối tạo thành kết tinh và được tách ra. Kali clorua, do tính hòa tan cao hơn trong nước nóng, thường kết tinh sau khi các muối khác được loại bỏ.

Ở Hoa Kỳ, kali clorua thường được chiết xuất từ các quặng tự nhiên như sylvite và Carnalite. Sau khi được làm sạch và tinh chế, kali clorua được xử lý bằng chất nổi, thường là các loại amin, trước khi được tinh chế thành dạng tinh thể hoặc bột.

Cách sử dụng

Kali clorua có thể có mặt trong một số loại thực phẩm trong lượng nhỏ. Ngoài ra, nó cũng được sử dụng như chất phụ gia thực phẩm để tăng axit và ổn định, làm dày hoặc làm mềm một số sản phẩm thực phẩm, chẳng hạn như mứt và thạch. Kali clorua cũng được sử dụng làm chất dinh dưỡng cho việc nuôi cấy nấm men và sản xuất bia. Hợp chất này cũng được sử dụng như một thay thế muối cho những người có nhu cầu ăn ít muối (natri thấp).

Sự thú vị về Kali Clorua

Did you know? Một lần sử dụng kali clorua trở thành một mũi tiêm tử vong, và thường được sử dụng trong việc thi hành án tử hình. Chất này ảnh hưởng đến chức năng của tim, gây đau tim trong khoảng 5 đến 18 phút sau khi tiêm. Hiện nay, 34 tiểu bang của Hoa Kỳ đã sử dụng tiêm chất độc như kali clorua để thực hiện án tử hình.

Ứng dụng lớn nhất của kali clorua là trong sản xuất phân bón. Hơn 90% kali clorua được sản xuất tại Hoa Kỳ được sử dụng cho mục đích này. Hợp chất này cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết cho cây trồng, giúp chúng phát triển khỏe mạnh. Kali clorua là một trong ba chất dinh dưỡng đa lượng cần thiết cho sự tăng trưởng bình thường của cây trồng, bên cạnh phốt pho và nitơ. Ngoài ra, kali clorua còn được sử dụng trong ngành nhiếp ảnh và các ứng dụng nghiên cứu hóa học.

Đặc điểm và Thông số kĩ thuật của Kali Clorua

  • Mô tả: Bột màu trắng, hồng hoặc xám, vị mặn, không mùi
  • Nhiệt độ nóng chảy: 770 °C
  • Nhiệt độ sôi: 1420 °C
  • Thông số kỹ thuật:
    • Độ tinh khiết: ≥ 96%
    • K2O: ≥ 60%
    • Cl: 45%-47%
    • Na: 0.60%
    • Mg: 0.12%
    • pH: 7
    • Độ ẩm (H2O): ≤ 0.5%

Với những đặc tính tuyệt vời và ứng dụng đa dạng, kali clorua là một chất cần thiết trong nông nghiệp và ngành sản xuất phân bón. Hãy truy cập Trang chủ – Cungnuoi.com để tìm hiểu thêm về các sản phẩm phân bón cần thiết cho cây trồng của bạn!