Amoni NH4 – Tính chất, ứng dụng và tác động lên đời sống sinh vật

Rate this post

Amoni NH4 là gì? Đây là câu hỏi được rất nhiều người quan tâm. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về amoni NH4, cấu tạo phân tử và sự khác biệt giữa amoni NH4+ và amoniac NH3. Hãy cùng khám phá các thông tin thú vị về amoni và ảnh hưởng của nó đối với cuộc sống sinh vật.

Amoni NH4 là gì?

  • Amoni là một cation polyatomic tích điện dương, được biểu diễn bằng công thức hóa học NH4+. Nó được tạo ra từ sự phóng xạ của amoniac NH3. Amoni có trọng lượng phân tử là 18.04 và được hình thành trong quá trình phóng xạ của amoniac.

  • Amoni còn được gọi là ammonium hoặc aminium. Nó dễ tan trong nước và giúp cân bằng tỉ lệ amoniac trong nước.

Cấu tạo phân tử của NH4

Cấu trúc phân tử amoni NH4 sẽ có một cặp điện tử tự do trong nitrogen của amoniac. Cặp điện tử này sẽ tạo liên kết với cation hydro H+. Trong ion NH4+, nguyên tử nitrogen tạo bốn liên kết cộng hóa trị với hydro, khác với amoniac chỉ có ba liên kết cộng hóa trị. Ion NH4+ có cấu trúc tứ diện và không tương tác với metan và borohydrit. Điều này tạo ra một không gian đồng nhất với phân tử metan, giúp mặt năng lượng trở nên thuận lợi. Ion cation amoni có kích thước tương tự như cation xesi.

Cấu tạo phân tử Amoni

Các tính chất lý hóa của amoni

1. Tính chất vật lý

  • Tất cả các muối amoni đều tan trong nước, tạo ra dung dịch không màu và là những chất điện li mạnh.

  • Amoniac là một bazo yếu. Nó tác dụng với axit để tạo ra ion amoni. Trong nước, một phần nhỏ amoniac sẽ phản ứng với ion hydronium trong nước và tạo ra các ion amoni. Ion này có tính axit liên kết khá mạnh nên có thể tác dụng với hầu hết các loại bazo và tái tạo phân tử amoniac trung tính.

  • Nồng độ amoniac tạo thành ion amoni trong nước phụ thuộc vào độ pH và nồng độ amoniac của dung dịch.

  • Nếu muối amoni của axit mạnh (A là gốc axit của một axit mạnh), khi thủy phân sẽ tạo môi trường axit.

2. Tính chất hóa học

  • Amoni tác dụng với dung dịch axit để tạo ra muối và bazơ mới.

  • Amoni tác dụng với dung dịch bazơ để tạo ra muối, amoniac và nước.

  • Amoni tác dụng với dung dịch muối để tạo ra hai muối mới.

  • Muối amoni dễ bị phân hủy bởi nhiệt, tạo ra amoniac và axit tương ứng.

Sự khác biệt giữa NH4+ và NH3

  • Amoni và amoniac là hai dạng hóa lý khác nhau của nito amoniac. Amoniac được tìm thấy ở dạng khí không màu. Tùy thuộc vào nồng độ amoniac, nó có thể hòa tan vào nhiều dung môi, phụ thuộc vào nhiệt độ và áp suất. Sau khi hoà tan trong nước, một phần amoniac sẽ bị phân ly. Nồng độ ion NH4+ và NH3 trong nước duy trì trạng thái cân bằng với độ pH không thay đổi.

  • NH3 là dạng amoniac không phân ly và có thể gây độc cho nhiều sinh vật, đặc biệt là ở giá trị pH cao vì nó có thể thẩm qua lớp màng tế bào. Đây là dạng hợp nhất của NH4.

  • NH4 là dạng amoniac phân ly trong khi phần còn lại không. Nó ít độc hơn NH3 khoảng 300-400 lần. Amoni NH4 là dạng ion hóa của amoniac.

Amoni có bốn liên kết cộng hóa trị

Ứng dụng của amoni NH4

  • Amoni được sử dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm hóa sinh.

  • Là nguồn cung cấp nito thiết yếu cho cây trồng, đặc biệt là khi chúng phát triển ở khu vực đất thiếu oxy. Nito liên kết với protein trong sinh khối chết, sau đó vi sinh vật sẽ tiêu thụ và chuyển thành ion NH4+ để rễ cây hấp thụ.

  • Amoni cung cấp thông tin về việc tạo ra axit hàng ngày của một bệnh nhân thông qua nồng độ amoni trong nước tiểu.

  • Amoni hydroxit NH4OH và các muối amoni được sử dụng rộng rãi trong chế biến thực phẩm.

Amoni góp phần quan trọng giúp cây trồng phát triển
Amoni góp phần quan trọng giúp cây trồng phát triển

Tác động của amoni NH4 lên đời sống sinh vật

  • Tính chất tự nhiên của amoni không gây độc. Tuy nhiên, nếu nguồn nước chứa amoni, nitrit và nitrat trong quá trình oxy hóa có thể gây hại. Nitrat gây thiếu hụt vitamin và nitrit có khả năng gây ung thư.

  • Ở trẻ sơ sinh, nitrat đặc biệt nguy hiểm. Khi vào cơ thể, nitrat sẽ chuyển thành nitrit nhờ vi khuẩn trong ruột. Nitrit là chất còn độc hại hơn nitrat và có thể tạo ra các hợp chất có nito gây ung thư.

  • Trong quá trình khử trùng nước, amoni làm mất khả năng sát khuẩn của clo và tạo ra chất độc như cloramin.

Amoni làm giảm khả năng khử trùng nước của Clo

Kết luận

Amoni NH4 có nhiều ứng dụng và ảnh hưởng không nhỏ đối với cuộc sống sinh vật. Tuy nhiên, chúng ta cần hiểu rõ tính chất và cách sử dụng amoni để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong việc ứng dụng. Hãy tham khảo các sản phẩm amoni chất lượng và an toàn tại Trang chủ – Cungnuoi.com để đảm bảo chất lượng và an toàn.