AHPND, EMS: Phòng ngừa và giải pháp điều trị, xử lý – Trang chủ – Cungnuoi.com

Rate this post

Trong thế giới nuôi tôm, bệnh “Hoại tử gan tụy cấp” AHPND (Acute Hepatopancreatic Necrosis Disease) đã được chính thức ghi nhận từ năm 2009, và ban đầu được biết đến với tên “Hội chứng chết sớm EMS” (Early Mortality Syndrome). Tuy nhiên, việc gộp hai khái niệm này là không chính xác vì ngoài AHPND, còn có những mầm bệnh khác và một số yếu tố môi trường khác cũng có thể gây chết sớm cho tôm [^1^].

Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu rõ hơn về bệnh AHPND, các tác nhân khác có thể gây EMS, cũng như các yếu tố dẫn đến AHPND và EMS. Đồng thời, chúng ta cũng sẽ cùng tìm hiểu về những phương án phòng ngừa và xử lý hiệu quả cho ao tôm của mình để chống lại bệnh AHPND và hội chứng EMS lành tính.

AHDNP

Dấu hiệu tôm bị AHPND, gan tụy teo nhợt nhạt và rỗng ruột[^1^]

Biểu hiện lâm sàng

Tôm bị AHPND thường có biểu hiện vỏ mềm, bơi lờ đờ, rỗng ruột hoặc bị đứt đoạn, dạ dày không có thức ăn, gan tụy màu nhạt đến trắng, có thể teo gan, giảm kích thước gan. Tôm cũng có thể rớt đáy nhiều. Giai đoạn cuối của bệnh, tôm có các vết đen do lắng đọng Melanin từ hoạt động của tế bào máu trong gan tụy. Tỷ lệ chết có thể lên đến 40% hoặc thậm chí là chết hàng loạt 100%[^1^].

Biểu hiện trên mô bệnh học

gan tụy

Hình thái tự nhiên của các tế bào B, F và R trong gan tụy. Thay đổi mô bệnh học trong gan tụy của tôm bị ảnh hưởng bởi AHPND [^1^].

Tác nhân gây bệnh AHPND

Tác nhân gây bệnh AHPND được xác định là vi khuẩn Vibrio parahaemolyticus (VpAHPND). Vi khuẩn này chứa một plasmid khoảng 70 kbp với các gen mã hóa cho độc tố PirAvp và PirBvp. Trước khi xác định được tác nhân này, AHPND được gọi là AHPNS (Hội chứng gan tụy cấp – Acute Hepatopancreatic Necrosis Syndrome) [^1^].

VpAHPND trước tiên xâm nhập vào dạ dày và sản sinh độc tố PirABvp, sau đó tiếp tục vào gan tụy và sản sinh độc tố PirBvp gây bong tróc các tế bào gan tụy. Điều đặc biệt cần lưu ý là các chủng V. parahaemolyticus có khả năng kháng nhiều loại kháng sinh, cho thấy việc sử dụng kháng sinh trong nuôi tôm cần được quản lý chặt chẽ hơn và nên áp dụng các biện pháp phòng ngừa, cạnh tranh sinh học thay thế [^1^].

vi khuẩn

Các tác nhân khác có thể làm tôm chết sớm EMS

Ngoài AHPND, còn có nhiều bệnh khác có thể khiến tôm chết sớm như WSSV (đốm trắng), YHV (đầu vàng) hoặc CMNV (virus Covert). Tuy nhiên, biểu hiện lâm sàng của những bệnh này khác biệt, dễ phân biệt với AHPND. Tuy nhiên, cũng có trường hợp bội nhiễm, tôm chết do nhiều nguyên nhân cùng tồn tại. Vì vậy, quan trọng nhất là phải kiểm tra tôm giống và nguồn nước ao nuôi trước khi thả tôm để loại bỏ nguy cơ gây bệnh từ việc thả tôm [^1^].

Ngoài ra, các yếu tố hóa học trong môi trường nước như tảo độc, NO2, NH3, hóa chất dư thừa có thể gây ra các dấu hiệu lâm sàng tương tự với tôm bị gan tụy cấp [^1^].

Các yếu tố khác làm tôm suy yếu và thúc đẩy bệnh bùng phát

Có một số yếu tố khác có thể làm tôm suy yếu và thúc đẩy bệnh bùng phát như:

  • Nguồn nước có độ mặn dưới 20 ‰ có tỷ lệ mắc bệnh thấp hơn so với nguồn nước có độ mặn cao.
  • Cho ăn quá nhiều, thức ăn kém chất lượng, nước kém chất lượng, hàm lượng oxy hòa tan thấp.
  • Giống tôm kém chất lượng, chứa mầm bệnh có sẵn.
  • Hạ tầng ao, nền đáy ao, bạt lót cũ, chất lượng giảm do nuôi nhiều vụ.
  • Biến động môi trường mạnh, sốc thời tiết [^1^].

Cách phòng ngừa

Để phòng ngừa bệnh AHPND và hội chứng EMS, chúng ta có thể thực hiện những biện pháp sau:

  • Sàng lọc và lựa chọn nguồn tôm giống chất lượng, kiểm tra âm tính với các mầm bệnh.
  • Chuẩn bị tốt hạ tầng ao nuôi, phơi nền đáy ao, sát trùng ao, cấp nước ao nuôi.
  • Sử dụng Anti Vib để ổn định hệ vi sinh vật có lợi trong ao nuôi, ức chế Vibrio parahaemolyticus và các vi khuẩn có hại khác.
  • Hạn chế việc sử dụng chất diệt khuẩn, kháng sinh trong quá trình nuôi tôm và tìm các biện pháp phòng ngừa sinh học thay thế.
  • Sử dụng các sản phẩm vi sinh khác như Eco Aqua để ổn định chất lượng nước và hệ sinh thái ao nuôi.
  • Đảm bảo những yếu tố khác như thức ăn chất lượng, không cho ăn quá nhiều, đảm bảo chất lượng giống tôm và kiểm soát môi trường nuôi [^1^].

Bộ 3 cho ăn

Cách xử lý, điều trị khi tôm có dấu hiệu EMS hoặc AHPND

Khi tôm có dấu hiệu EMS hoặc AHPND, chúng ta có thể thực hiện những biện pháp sau:

  • Xác định nguyên nhân gây sự giảm chất lượng tôm, như rớt tôm, gan tụy viêm, teo, bỏ ăn.
  • Tăng cường xi phông để loại bỏ tôm yếu, tôm bệnh và tránh sự lây nhiễm chéo.
  • Tăng cường quạt hoặc oxy đáy để tăng lượng oxy hòa tan trong ao.
  • Ổn định lại các chỉ số hóa lý trong ao nuôi nếu cần thiết.
  • Nếu nguyên nhân gây tôm chết sớm là do các tác nhân như WSSV, YHV thì cần thu tôm, diệt khuẩn và xử lý lại ao để ngăn chặn sự lây nhiễm.
  • Nếu có khí độc cao, tảo độc bùng phát hoặc biến động thời tiết, cần giảm hoặc ngừng việc cho ăn, cắt tảo, hạ khí độc và thực hiện các biện pháp chống sốc, thúc đẩy tôm hồi phục.
  • Nếu Vibrio parahaemolyticus trong ao vượt quá mức cho phép và được xác định là nguyên nhân gây rớt tôm, tôm bệnh, có thể do AHPND, cần tăng liều Anti Vib và xịt trực tiếp vào ao nuôi để giảm mật độ Vibrio parahaemolyticus trong ao.
  • Giảm ăn 50% trong giai đoạn này và sử dụng các sản phẩm vi sinh hỗ trợ như Eco Aqua để ổn định chất lượng nước và hệ sinh thái ao nuôi.
  • Sử dụng các sản phẩm khác như Ambio Liver, AmBio TS, Mv Food để tăng cường sức khỏe tôm và giúp tôm khỏe hơn trong giai đoạn bệnh [^1^].

Chúc quý bà con thành công trong việc kiểm soát chất lượng môi trường nước ao nuôi, sức khỏe của gan tụy và đường ruột tôm, chất lượng giống tôm, xác định và phòng ngừa dịch bệnh. Hy vọng rằng những thông tin này sẽ giúp bà con có những vụ nuôi thành công và bội thu.

Kính chúc bà con thành công!

AmBio – R&D

[^1^]: Nguồn: AHPND, EMS: Cách phòng ngừa và giải pháp điều trị, xử lý