Tầm quan trọng của CHELATE trong dinh dưỡng cây trồng

Rate this post

Chelate – từ này nghe có vẻ xa lạ đối với nhiều người nuôi trồng, nhưng thực ra đó là một chất rất quan trọng trong dinh dưỡng cây trồng. Hôm nay, chúng ta sẽ tìm hiểu về tầm quan trọng của chelate và tại sao chúng lại cần thiết cho sự phát triển của cây trồng.

Chelate là gì?

Chelate là những hợp chất giúp cây trồng hấp thu dễ dàng hơn các chất dinh dưỡng, đặc biệt là các chất vi lượng. Khi thiếu chelate trong dung dịch dinh dưỡng, cây trồng có thể bị thiếu các chất vi lượng quan trọng, gây ảnh hưởng đến quá trình sinh trưởng. Vì vậy, người trồng trọt cần đảm bảo rằng các chất chelate này có trong dưỡng chất mà họ sử dụng.

Chữ “chelate” bắt nguồn từ chữ “chele” trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là móng vuốt. Đúng như tên gọi, chelate hóa là quá trình giống như việc nắm chặt và giữ lấy một thứ gì đó bằng móng vuốt. Vì vậy, điều này thú vị khi chúng ta tìm hiểu xem chelate tạo lợi thế như thế nào cho việc hấp thu dinh dưỡng của cây trồng.

Trong dung dịch, có rất nhiều nguyên tố vi lượng mang điện tích dương dạng ion, trong khi rễ và lá cây mang điện tích âm. Do đó, những nguyên tố này không thể đi vào trong cây trồng vì sự đẩy đưa của các điện tích khác nhau. Tuy nhiên, khi thêm một chất chelate, các nguyên tố dạng ion sẽ được bao bọc và điện tích dương sẽ biến thành điện tích âm hoặc trung hòa. Điều này cho phép nguyên tố đó dễ dàng đi qua rễ và lá cây.

Những chế phẩm chelate tổng hợp

Hầu hết các loại phân bón thương mại đều chứa ít nhất một loại chế phẩm chelate và các loại phân cao cấp thường là sự kết hợp của một số chế phẩm chelate như vậy. Chế phẩm chelate trong phân bón được coi là rất quan trọng để tăng tính dễ tiêu đối với cây trồng. Ví dụ, nếu trên bao bì của phân có ghi chữ EDTA bên cạnh một số nguyên tố vi lượng, đó có chứa Ethylenediaminetetraacetate, một loại chế phẩm chelate phổ biến nhất được sử dụng. Ngoài ra, các loại phân cao cấp hơn còn chứa DTPA, Diethylene triamine pentaacetate. Trong khi đó, các loại phân chứa Ethylene diamine dihydroxy phenyl acetic acid (EDDHA) là loại phân chất lượng cao nhất. Mỗi loại chelate thường có một số điểm để tác động. EDTA có 4 điểm kết nối, trong khi DTPA có 5 điểm. Tuy nhiên, số lượng điểm kết nối không phải lúc nào cũng là tối ưu. Trong một số trường hợp, quá nhiều điểm kết nối có thể kéo chặt quá nhiều các nguyên tố, trong khi ở những trường hợp khác, số điểm kết nối lại không đủ chặt.

Khi cây trồng cần nguyên tố đã được chelate hóa, chúng tháo gỡ nguyên tố đó từ chelate, còn chelate vẫn không bị hấp thu mà được đẩy trở lại dung dịch. Hiệu quả của các nguyên tố đã được chelate hóa cũng phụ thuộc vào điều kiện pH của môi trường dung dịch. EDTA hoạt động tốt nhất ở môi trường trung tính hoặc hơi acid, trong khi DTPA hoạt động tốt nhất ở môi trường có pH cao. DTPA đắt hơn và ít tan hơn so với EDTA, thường được sử dụng trong các loại phân cao cấp. Một trong những chất chelate tổng hợp hiệu quả nhất là Etylene diamine dihydroxy phenyl acetic acid (EDDHA), tuy nhiên nó chỉ được tìm thấy trong công thức phân chọn lọc, điều này dẫn đến giá thành cao. EDDHA được khuyến nghị sử dụng cho những cây trồng có yêu cầu cao hơn, thậm chí trong điều kiện đối kháng khi nguồn nguyên tố đã được chelate hóa bởi EDDHA. Trong một thí nghiệm trồng hoa cúc ở điều kiện kém khí, chỉ có 4% số cây được cung cấp EDDHA vàng lá, trong khi 35% số cây được cung cấp DTPA bị vàng lá và 18% số cây được cung cấp HEDTA bị vàng lá. Ngoài ra, những cây được cung cấp EDDHA cũng hấp thụ kẽm gấp 2 lần so với những cây được cung cấp HEDTA và DTPA.

Những chế phẩm chelate sinh học

Ngoài những chế phẩm chelate tổng hợp, có những hợp chất tự nhiên xuất hiện tự nhiên như axit fulvic, có vai trò tương tự như chế phẩm chelate tự nhiên. Cây trồng sinh trưởng tự nhiên dựa vào axit fulvic và các chế phẩm chelate tự nhiên khác mà chúng tìm thấy trong tự nhiên để hấp thu các nguyên tố vi lượng. Axit fulvic là kết quả của sự phân hủy chất hữu cơ thành mùn. Mùn đó sau đó được tác động bởi vi khuẩn tạo thành axit humic, và qua các tác động tiếp theo của vi khuẩn, axit humic chuyển thành axit fulvic. Giống như các chế phẩm chelate tổng hợp, axit fulvic hình thành 4 điểm kết nối với các nguyên tố mà nó chelate hóa, nhưng khác với các chế phẩm tổng hợp, axit fulvic có thể được hấp thụ vào trong cây trồng. Điều này làm cho dinh dưỡng trong cây trở nên di động hơn. Những dưỡng chất được chelate hóa bởi axit fulvic có thể di chuyển tự do hơn và không bị các trạng thái không thuận lợi như sự thiếu canxi do cố định, một trạng thái thường gặp với các dưỡng chất khó di chuyển. Axit fulvic có hiệu quả nhất khi môi trường sinh trưởng ở mức pH cao hơn hoặc thấp hơn ngưỡng tối ưu. Khác với các chế phẩm chelate tổng hợp, axit fulvic duy trì hiệu quả của nó ở các điều kiện như pH cao hoặc thấp. Trong những điều kiện đối kháng như vậy, cây trồng được cung cấp axit fulvic không có biểu hiện xốc hoặc thiếu hụt như những cây trồng được cung cấp chế phẩm chelate tổng hợp. Ngoài ra, axit fulvic còn tăng cường khả năng di chuyển của các dưỡng chất khác trong cây.

Các amino acid cũng hình thành một dạng chế phẩm chelate sinh học khác. Amino acid có thể hoạt động tương tự như các chế phẩm chelate nhờ vào tính tích điện dương và âm của chúng. Khi chelate hóa, amino acid hình thành 5 điểm kết nối với các nguyên tố khoáng.

Kết luận

Chelate đóng vai trò quan trọng trong việc tăng khả năng hấp thu dinh dưỡng cần thiết cho sự phát triển khỏe mạnh của cây trồng. Vì vậy, người trồng trọt cần tìm kiếm các chất dinh dưỡng chứa các chế phẩm chelate đa dạng. Điều này đảm bảo tính dễ tiêu của dinh dưỡng ở nhiều điều kiện khác nhau, bao gồm cả những điều kiện không thuận lợi.

Hãy truy cập Trang chủ – Cungnuoi.com để tìm hiểu thêm về cách sử dụng chelate trong dinh dưỡng cây trồng!