“Tôm Hùm” trong Tiếng Anh: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt

Spread the love
Rate this post

tôm hùm tiếng anh là gì

Bạn đã từng nghe về món tôm hùm – một loại hải sản nổi tiếng với nhiều món ăn ngon. Nhưng liệu bạn đã biết tôm hùm tiếng Anh là gì? Đừng lo, hôm nay chúng ta sẽ cùng Studytienganh khám phá toàn bộ kiến thức về từ vựng tôm hùm trong tiếng Anh. Bạn hãy cùng tôi đọc nhé!

1. Tôm Hùm trong Tiếng Anh là gì?

Tôm Hùm trong Tiếng Anh thường được gọi là Lobster.

tôm hùm tiếng anh là gì

Tôm hùm là một loài động vật sống ở biển, có thân dài được bao phủ bởi một lớp vỏ cứng, hai móng vuốt lớn và tám chân, hoặc thịt của chúng khi được sử dụng làm thực phẩm.

2. Từ vựng chi tiết về tôm hùm trong tiếng Anh

Lobster được phát âm trong tiếng Anh theo hai cách dưới đây:

  • Theo Anh – Anh: [ ˈlɒbstə(r)]
  • Theo Anh – Mỹ: [ ˈlɑːbstər]

Lobster đóng vai trò là một danh từ trong câu, do đó vị trí của từ vựng sẽ phụ thuộc vào từng ngữ cảnh, cách dùng và cách diễn đạt của mỗi người để câu có nghĩa dễ hiểu và tránh gây nhầm lẫn cho người nghe.

Ví dụ:

  • They had lobster for dinner. – Họ đã có tôm hùm cho bữa tối.

3. Ví dụ Anh Việt về từ vựng tôm hùm trong tiếng Anh

Studytienganh sẽ giúp bạn hiểu hơn về tôm hùm tiếng Anh là gì thông qua những ví dụ cụ thể dưới đây:

  • There has been a decreasing average size of lobster and a decreasing catch per unit of effort over recent years. – Kích thước trung bình của tôm hùm ngày càng giảm và sản lượng đánh bắt trên một đơn vị nỗ lực giảm dần trong những năm gần đây.
  • He did so to find if he could keep lobsters alive by feeding them and keeping them in water which was circulated and aerated. – Anh ấy đã làm như vậy để tìm xem liệu anh có thể giữ cho tôm hùm sống bằng cách cho chúng ăn và giữ chúng trong nước được lưu thông và có sục khí hay không.
  • That is possible in the case of oysters, lobster and prawns and that in certain cases shellfish poisoning can be fatal. – Điều đó có thể xảy ra trong trường hợp hàu, tôm hùm và tôm và trong một số trường hợp ngộ độc động vật có vỏ có thể gây tử vong.
  • I’ll be waiting for him at the entrance of the pub which has a sign painted with a red lobster. – Tôi sẽ đợi anh ấy ở lối vào của quán rượu có tấm biển vẽ một con tôm hùm đỏ.
  • Tom the chef concocts a sensual coupling of lobster and asparagus. – Tom, đầu bếp pha chế một sự kết hợp gợi cảm giữa tôm hùm và măng tây.

4. Một số từ vựng tiếng Anh liên quan

  • crab: con cua
  • mussel: con trai
  • squid: mực ống
  • cuttlefish: mực nang
  • shrimp: tôm
  • fish: cá
  • horn snail: ốc sừng
  • octopus: bạch tuộc
  • mantis shrimp: tôm tít, tôm bọ ngựa
  • oyster: con hàu

Vậy là bạn đã hiểu tôm hùm tiếng Anh là gì rồi đúng không? Hy vọng rằng với những kiến thức về ngữ nghĩa, cách dùng và một số ví dụ được chia sẻ ở trên thì bạn đã có thể sử dụng từ vựng tôm hùm trong thực tế một cách tốt nhất. Chúc bạn học tập tốt và đạt nhiều thành công trong tiếng Anh nhé!

Trang chủ – Cungnuoi.com