Tác động trái chiều của việc phá rừng ngập mặn đến năng suất và rủi ro trong ngành nuôi tôm – Dẫn chứng từ Việt Nam

Spread the love
Rate this post

Tại các khu vực phủ rừng ngập mặn ở Việt Nam, nông dân đã được phép chuyển đổi một phần diện tích rừng ngập mặn của họ thành mặt nước để nuôi tôm. Một thoả thuận giữa chính quyền và hộ gia đình cho phép chuyển đổi 20-40% diện tích rừng để sử dụng cho các hoạt động kinh tế. Phương pháp này đã mang lại tác động trái chiều đến ngành nuôi tôm: tăng năng suất nhưng đồng thời cũng tăng rủi ro sản xuất.

Chính sách quản lý rừng ngập mặn của Việt Nam

Việt Nam đã áp dụng mô hình kết hợp rừng ngập mặn và không gian nuôi trồng thuỷ sản, đặc biệt ở Đồng bằng sông Cửu Long. Từ năm 1994, chính sách giao đất mới yêu cầu duy trì 60-80% độ che phủ rừng ngập mặn, cho phép chuyển đổi 20-40% diện tích cho các mục đích sử dụng khác. Tuy nhiên, việc thực thi chính sách và quản lý rừng ngập mặn vẫn còn hạn chế, dẫn đến việc khai thác quá mức và vi phạm tỷ lệ chuyển đổi rừng.

Vai trò của rừng ngập mặn trong nuôi tôm

Rừng ngập mặn cung cấp môi trường sống và chất dinh dưỡng cho tôm và các loài thủy sản khác, giúp cải thiện năng suất nuôi trồng thủy sản. Ngoài ra, rừng ngập mặn có khả năng giảm thiểu và bảo vệ chống lại các điều kiện khí hậu khắc nghiệt, làm tăng tính ổn định trong sản xuất. Tuy nhiên, độ che phủ cao cũng có tác dụng tiêu cực, gây hại cho tôm và giảm sản lượng.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu của hai nhà nghiên cứu Đỗ Hữu Luật và Trương Đăng Thụy đã sử dụng khung lý thuyết Just & Pope (1978) để đánh giá rủi ro trong ngành nuôi trồng thủy sản. Nghiên cứu này đã được thực hiện ở vùng Đồng bằng sông Cửu Long, tập trung vào các mô hình nuôi trồng thủy sản bán thâm canh và quảng canh. Dữ liệu thu thập từ 993 trang trại nuôi tôm đã cho thấy độ che phủ rừng ngập mặn có tác động tiêu cực đến năng suất và doanh thu, nhưng đồng thời làm giảm biến động trong sản xuất và rủi ro trong nuôi trồng tôm.

Kết luận

Kết quả nghiên cứu cho thấy độ che phủ rừng ngập mặn cao có thể làm giảm năng suất nuôi tôm. Tuy nhiên, độ che phủ cao cũng giúp giảm rủi ro trong sản xuất, ổn định sản lượng và bảo tồn môi trường. Người nông dân cần cân nhắc giữa lợi ích kinh tế và bảo tồn môi trường, duy trì yêu cầu về độ bao phủ rừng ngập mặn để đạt được năng suất và lợi nhuận tối ưu. Nghiên cứu này đã giải thích cho sự chuyển đổi mục đích sử dụng rừng của nhiều nông dân và cũng đưa ra lời khuyên quan trọng cho ngành nuôi tôm tại Việt Nam.

Trang chủ – Cungnuoi.com