Cách quản lý nước thải từ trại tôm nuôi – Trang chủ Cungnuoi.com

Spread the love
Rate this post

Nhập khẩu nhanh vào vấn đề:

Nước thải từ trại nuôi tôm có thể gây tác động đáng kể đến môi trường tự nhiên và trang trại tôm lân cận. Tuy nhiên, có một số giải pháp giúp giảm tác động này và hỗ trợ lợi ích của người nuôi và cộng đồng nuôi tôm xung quanh.

Nuôi tôm là một ngành kinh tế mang lại lợi ích cao, nhưng cũng đi kèm với những tác động đáng kể đến môi trường.

Tại sao nước thải từ trại nuôi tôm lại nguy hiểm?

Các trại nuôi tôm thường nằm ở các khu vực ven biển, nơi có nhiều trang trại nằm sát bờ. Người nuôi thường sử dụng nước từ biển hoặc giếng khoan để nuôi tôm trong chu kỳ sản xuất. Nước thải sau đó trở lại môi trường và cuối cùng thông qua kênh xả ra ngoài.

Nước thải từ trang trại nuôi tôm có chứa các chất dinh dưỡng như nitơ, photpho, chất rắn lơ lửng và các chất hữu cơ. Tất cả đều là sản phẩm từ hoạt động nuôi trồng như thức ăn dư, chất thải của tôm, vỏ tôm, vi khuẩn và thực vật phù du… Khi thải ra môi trường, các chất thải có tải lượng hữu cơ cao sẽ kết dính với các vùng nước xung quanh. Với số lượng nhỏ, nước thải nuôi tôm có thể có lợi cho môi trường xung quanh vì hàm lượng chất dinh dưỡng và tải lượng hữu cơ của nó. Tuy nhiên, với số lượng lớn nước thải từ hoạt động nuôi tôm đổ ra môi trường, chúng sẽ làm giảm đáng kể chất lượng nguồn nước. Quan trọng hơn, lượng nước thải có thể vượt quá khả năng chịu tải của hệ thống thủy vực tại địa phương.

Nhiều hộ nuôi sử dụng ao lắng để lấy nước đầu vào, nhưng không phải tất cả đều sử dụng phương pháp này.

Nguy cơ lây lan bệnh và giải pháp thay thế xử lý nước thải

Nước thải không được xử lý có thể là phương tiện lây lan bệnh tật. Dịch bệnh có thể lây từ trang trại này sang trại nuôi lân cận nếu họ cùng sử dụng chung nguồn nước. Điều này có thể dẫn đến nguy cơ bùng phát dịch bệnh lớn trong khu vực nuôi. Để giải quyết vấn đề này, dưới đây là một số giải pháp thay thế để xử lý nước thải từ trại nuôi tôm:

Chế độ cho ăn hợp lý

Chế độ cho ăn phải được xem xét đầu tiên nếu trang trại của bạn có tải lượng hữu cơ cao. Sử dụng thức ăn chất lượng tốt và áp dụng biện pháp cho ăn phù hợp, bao gồm việc cho ăn đúng lượng và đúng thời điểm, để giảm lượng chất dinh dưỡng dư thừa.

Khẩu phần ăn được tối ưu hóa có thể duy trì tải lượng hữu cơ của nước nuôi trong phạm vi bình thường.

Sử dụng ao lắng

Sử dụng ao lắng là một trong những cách hiệu quả nhất để giảm chất rắn lơ lửng từ nước thải. Nước thải từ ao nuôi sẽ được chuyển qua ao lắng. Nước sẽ lắng trong một thời gian, giữ lại chất rắn lơ lửng và chất thải hữu cơ thay vì thải ra môi trường. Kích thước ao lắng thường bằng 10 – 15% tổng kích thước ao nuôi.

Xi phông đáy ao và thay nước

Sử dụng xi phông đáy ao để giảm lượng chất hữu cơ có chứa amoniac trong nước. Hút bùn đáy ao thường xuyên để giảm nồng độ amoniac. Thay nước là một cách tốt để ngăn chặn tích tụ chất hữu cơ và đảm bảo nước thải đầu ra có tải lượng hữu cơ thấp. Chú ý không thay nước trước 30 – 40 ngày nuôi đầu (DOC) để duy trì chất lượng nước ổn định. Thay từ 10 – 30% nước hàng ngày và tăng dần vào cuối chu kỳ nuôi. Sử dụng nước đã qua xử lý để tránh đưa mầm bệnh từ nguồn nước tự nhiên vào ao nuôi.

Sử dụng các kỹ thuật xử lý sinh học

Sử dụng vi khuẩn có lợi hoặc chế phẩm sinh học để xử lý nước thải là một phương pháp sinh học hiệu quả. Vi khuẩn như Bacillus, Pseudomonas, Acinetobacter, Cellulomonas, Rhodopseudomonas, Nitrosomonas và Nitrobacter có khả năng phân hủy các hợp chất hữu cơ trong nước và giảm tải lượng hữu cơ. Vi khuẩn cạnh tranh và ức chế sự phát triển của các mầm bệnh, giúp ngăn chặn sự lây lan của mầm bệnh sang môi trường xung quanh.

Tạo hệ thống biofloc

Hệ thống biofloc là một phương pháp quản lý chất thải tiên tiến. Trong hệ thống này, quá trình trao đổi nước bị hạn chế hoặc loại bỏ và nước được duy trì ở tỷ lệ carbon trên nitơ (C/N) cân bằng bằng cách bổ sung các nguồn carbon bên ngoài. Mục tiêu là kích thích sự phát triển của cộng đồng vi sinh vật thành các bông. Các bông này chuyển đổi amoniac và các hợp chất hữu cơ trong nước thành thức ăn cho tôm. Điều này dẫn đến chất lượng nước tốt hơn và ít mầm bệnh trong nước. Hạn chế hoặc không thay nước cũng làm giảm đáng kể lượng nước thải.

Nuôi ghép

Nuôi ghép có thể giảm tác động của trại nuôi tôm đến môi trường. Một loài cụ thể có thể ăn chất thải từ hoạt động nuôi tôm, làm cho nó trở thành một phương pháp sản xuất tôm bền vững. Phương pháp nuôi ghép tôm – rô phi tuần tự hoạt động bằng cách thả cá rô phi trưởng thành hoặc cá con trong ao sau xử lý. Chúng sẽ gặm nhấm chất thải trong một thời gian trước khi nước thải ra môi trường. Cá măng cũng có thể thả vào ao sau xử lý để ăn chất thải trong nước trước khi thải ra môi trường. Rong biển cũng có thể được sử dụng làm bộ lọc sinh học trong ao sau xử lý để ăn chất thải trước khi thải ra ngoài.

Sử dụng rừng ngập mặn làm vùng đệm

Rừng ngập mặn có khả năng xử lý nước thải bằng cách hấp thụ và sử dụng các chất dinh dưỡng và chất hữu cơ từ hoạt động nuôi tôm. Nó có thể được sử dụng như một vùng đệm hoặc vành đai bảo vệ giữa các khu vực canh tác và đại dương. Nước thải đi qua rừng ngập mặn sẽ lắng xuống và chất dinh dưỡng sẽ được hấp thụ. Điều này dẫn đến sản lượng ít ô nhiễm hơn.

Hiểu Lam (Lược dịch)

Trang chủ – Cungnuoi.com