Ứng dụng công nghệ tiên tiến trong nuôi tôm nước lợ

Spread the love
Rate this post

Trong giai đoạn 2010-2022, ngành công nghiệp nuôi tôm nước lợ tại Việt Nam đã sử dụng nhiều mô hình sản xuất tiên tiến, từ đó tạo ra những bước tiến đáng kể trong sản lượng và xuất khẩu. Áp dụng các công nghệ cao, nuôi tôm nước lợ đã mang lại hiệu quả kinh tế cao cho người dân và đóng góp tích cực cho nền kinh tế thủy sản của Việt Nam.

Áp dụng nhiều mô hình sản xuất tiên tiến

Theo Bà Châu Thị Tuyết Hạnh, đại diện Cục Thủy sản (Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn), ngành công nghiệp nuôi tôm nước lợ đóng vai trò quan trọng trong xuất khẩu thủy sản của Việt Nam suốt 20 năm qua. Tôm nuôi của Việt Nam đã xuất khẩu đến khoảng 100 quốc gia, đặc biệt là những thị trường lớn như Châu Âu, Mỹ, Nhật Bản, Trung Quốc, Hàn Quốc… Việt Nam đã trở thành nước cung cấp tôm hàng đầu thế giới, chiếm từ 13 đến 14% tổng giá trị xuất khẩu tôm trên toàn thế giới. Mỗi năm, ngành tôm nước ta đóng góp khoảng 40 đến 45% tổng giá trị xuất khẩu thủy sản, với kim ngạch xuất khẩu năm 2022 đạt 4,3 tỷ USD, tăng 11,2% so với năm 2021; đồng thời tạo ra việc làm cho hơn ba triệu lao động.

Theo Trung tâm Khuyến nông quốc gia, để phát triển bền vững ngành tôm, đã triển khai các dự án nuôi tôm ứng dụng công nghệ cao, tuần hoàn, hữu cơ, VietGAP… và đã đạt được những kết quả tích cực. Ví dụ, mô hình nuôi tôm thẻ chân trắng đạt chứng nhận VietGAP khu vực Bắc Trung Bộ. Đây là mô hình nuôi tôm áp dụng các tiến bộ kỹ thuật mới, sử dụng ao lót bạt phù hợp với điều kiện vùng bãi cát ven biển miền Trung. Mô hình này giúp giảm ô nhiễm môi trường, giảm phát thải khí nhà kính, bảo vệ sức khỏe người lao động. Đặc biệt, tôm nuôi theo mô hình này giảm chi phí đầu tư, phát triển nhanh, kích cỡ đồng đều, tỷ lệ sống cao, hạn chế dịch bệnh. Tóm lại, mô hình nuôi tôm thẻ chân trắng giai đoạn ứng dụng công nghệ cao đạt năng suất 16 tấn/ha/vụ, thu nhập đạt 1,6 tỷ đồng/ha.

Một số mô hình nuôi tôm khác cũng được áp dụng thành công trong các vùng nuôi khác nhau. Ví dụ, mô hình nuôi tôm thẻ chân trắng thâm canh hai giai đoạn ứng dụng công nghệ 4.0 kết hợp hầm biogas xử lý môi trường đã được thực hiện tại vùng đồng bằng sông Cửu Long. Mô hình này đạt năng suất 36 tấn/ha/vụ và lợi nhuận hơn 1,4 tỷ đồng/ha/vụ. Ngoài ra, mô hình nuôi tôm sú thâm canh hai giai đoạn đã được triển khai tại vùng đồng bằng sông Cửu Long, bảo đảm an toàn thực phẩm với năng suất 4,7 tấn/ha/vụ và lợi nhuận gần 300 triệu đồng/ha/vụ. Các thành phố và tỉnh khác như Quảng Bình cũng đã đạt được những thành công trong nuôi tôm nước lợ.

Liên kết sản xuất theo chuỗi

Theo Cục Thủy sản, việc nuôi tôm nước lợ ở Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế. Nguồn giống tôm chưa được chủ động, chất lượng phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu và khai thác từ tự nhiên, gây khó khăn trong việc kiểm soát chất lượng. Công nghệ nuôi tôm quảng canh cũng chưa phù hợp, năng suất thấp, hiệu quả chưa cao. Ngoài ra, hạ tầng vùng nuôi tôm cũng chưa đáp ứng đủ, khi hệ thống thủy lợi vẫn được sử dụng chung với sản xuất nông nghiệp khác. Mức sản xuất nhỏ lẻ cùng với việc quan trắc và cảnh báo môi trường và dịch bệnh vùng nuôi tôm nước lợ cũng còn hạn chế. Ngoài ra, giá thành sản xuất tôm nước ta vẫn còn cao hơn so với các nước trong khu vực.

Để bảo đảm nghề nuôi tôm phát triển bền vững, cần tăng cường liên kết trong sản xuất và tối ưu hóa chuỗi sản xuất tôm. Hiện nay, các chuỗi liên kết tôm chủ yếu là giữa đơn vị cung cấp đầu vào (giống, thức ăn, vật tư…) với hợp tác xã, tổ hợp tác và đầu ra là bán cho nhà máy chế biến. Tuy nhiên, cần tăng cường quản lý chất lượng, giá thành các nguyên liệu đầu vào để giảm giá thành sản xuất và tăng năng lực cạnh tranh. Đồng thời, cần xây dựng thương hiệu cho các dòng sản phẩm tôm chính, áp dụng các tiêu chuẩn chứng nhận uy tín và tạo ra mạng lưới quảng bá sản phẩm rộng khắp.

Để đạt được những mục tiêu này, cần đẩy mạnh liên kết sản xuất theo chuỗi, tạo ra sự ổn định và mang lại lợi ích hợp lý cho từng bên trong chuỗi sản xuất. Việc ứng dụng các tiến bộ kỹ thuật và công nghệ cao cũng là một yếu tố quan trọng để nâng cao giá trị sản phẩm và phát triển bền vững ngành nuôi tôm nước lợ.