Tóm tắt lịch sử nuôi tôm ở Việt Nam – Phần 1

Spread the love
Rate this post

Nuôi tôm biển ở Việt Nam đã có một quá trình phát triển đáng kể trong vài thập kỷ qua, đóng góp đáng kể vào sự phát triển kinh tế và xã hội của cả đất nước và Đồng bằng sông Cửu Long. Nhờ vào sự đa dạng về loài tôm, các hệ thống nuôi và tổ chức sản xuất giống và trang trại nuôi tôm biển đang phát triển nhanh chóng.

Bắt đầu từ những thử nghiệm đầu tiên

Trong những năm 1970, các nhà nghiên cứu ở miền Bắc Việt Nam đã tiến hành các thử nghiệm đầu tiên về sản xuất giống tôm biển (Penaeus merguiensis và P. penicillatus). Sau đó, vào khoảng thời gian 1984-1985, tôm sú (P. monodon) đã được thành công sản xuất tại các tỉnh miền Trung. Năm 1988, việc sản xuất các loài tôm giống bản địa (P. merguiensis và P. indicus) bắt đầu ở đồng bằng sông Cửu Long, và sau đó dần chuyển sang tôm sú từ năm 1997. Tôm thẻ chân trắng Thái Bình Dương (P. vannamei) được đưa vào Việt Nam năm 2000 và nhanh chóng phát triển ở các tỉnh miền Trung. Từ năm 2007, nuôi tôm thẻ chân trắng đã lan rộng vào đồng bằng sông Cửu Long.

Sự phát triển của ngành sản xuất giống

Trong năm 1986, chỉ có 16 cơ sở sản xuất giống tôm, sản xuất khoảng 3,3 triệu tôm giống/postlarvae. Tuy nhiên, từ năm 2005, ngành công nghiệp sản xuất tôm giống đã trải qua một sự thay đổi lớn. Số lượng cơ sở sản xuất giống đã giảm dần, nhưng quy mô của từng cơ sở đã tăng lên nhanh chóng, đặc biệt là các cơ sở sản xuất giống tôm thẻ chân trắng Thái Bình Dương. Năm 2012, chỉ còn 1.715 cơ sở sản xuất giống, nhưng sản lượng tôm giống/postlarvae đã tăng lên 67 tỷ con, trong đó tôm thẻ chân trắng chiếm 30 tỷ con. Năm 2013, sản lượng tôm thẻ chân trắng tăng lên 47 tỷ con, hơn gấp đôi so với tôm sú. Hiện nay, các tỉnh miền Trung là nơi tập trung tới 40% cơ sở sản xuất giống và sản lượng chiếm 70%.

Các phương pháp nuôi tôm

Phương pháp nuôi tôm đã thay đổi theo thời gian. Ban đầu, các hệ thống nuôi quảng canh đã được sử dụng từ những năm 1970. Sau đó, quảng canh cải tiến và các hệ thống nuôi bán thâm canh và thâm canh đã xuất hiện từ năm 1985. Gần đây, các hệ thống nuôi siêu thâm canh cũng được phát triển.

Các hệ thống nuôi độc canh, rừng ngập mặn và hệ thống luân canh tôm/lúa đã được phát triển vào những năm đầu thập niên 1980. Từ năm 1991, Việt Nam đã có 230.000 ha ao nuôi tôm với tổng sản lượng khoảng 56.000 tấn, và con số này đã tăng lên 600.479 ha và 304.257 tấn vào năm 2005, chủ yếu là tôm sú. Tuy nhiên, nuôi tôm thẻ chân trắng Thái Bình Dương đã phát triển nhanh chóng sau đó. Năm 2013, tổng diện tích nuôi là 652.613 ha đạt sản lượng 475.854 tấn, trong đó tôm thẻ chân trắng chiếm 51,7% sản lượng.

Hiện nay, đồng bằng sông Cửu Long chiếm hơn 90% diện tích nuôi và 60% sản lượng hàng năm. Mặc dù có xu hướng chuyển sang các hệ thống nuôi thâm canh ngày càng nhiều, nhưng các hệ quảng canh cải tiến, rừng ngập mặn và luân canh tôm/lúa vẫn chiếm phần lớn với hơn 85% diện tích nuôi ở Việt Nam.

Sự phát triển của ngành nuôi tôm

Mặc dù nuôi tôm ở Việt Nam thường được thực hiện bởi các hộ gia đình quy mô nhỏ, nhưng đã có nhiều cơ cấu tổ chức khác như hợp tác xã, doanh nghiệp độc lập và các công ty lớn được thành lập. Các chứng nhận tiêu chuẩn quốc tế từ Global GAP, Hội đồng Quản lý Nuôi trồng Thủy sản và Thực hành Nuôi trồng Thủy sản Tốt nhất đã và đang được áp dụng và phát triển trong ngành nuôi tôm.

Nguồn: World Aquaculture