Copefloc – Nuôi tôm bằng thức ăn tự nhiên

Spread the love
Rate this post

Chào mừng đến với trang chủ của Cungnuoi.com! Hôm nay chúng ta sẽ khám phá công nghệ nuôi tôm mới nhất và độc đáo – Copefloc. Hãy cùng tôi điểm qua những ưu điểm nổi bật và quy trình vận hành của công nghệ này.

Ưu điểm vượt trội

Công nghệ Copefloc, tương tự như Biofloc, mang đến nhiều ưu điểm đáng chú ý. Thứ nhất, khả năng chuyển hóa Ammonia tự do trong nước thành protein trong sinh khối vi sinh vật dị dưỡng, tạo thành các hạt Biofloc lơ lửng trong nước. Thứ hai, công nghệ này nâng cao mức độ an toàn sinh học, giảm rủi ro lây nhiễm bệnh mà không cần thay nước thường xuyên. Thứ ba, không gây ô nhiễm môi trường và giảm chi phí về thức ăn, thuốc, hóa chất. Kết quả là, tôm có thể tăng trưởng nhanh chóng.

So với công nghệ Biofloc, công nghệ Copefloc được thiết kế vận hành đơn giản và không sử dụng thức ăn công nghiệp. Bạn có thể đưa tôm cỡ PL10 – 12 trực tiếp vào ao nuôi mà không cần giai đoạn ương 30 ngày.

Hệ thống nuôi thủy sản ứng dụng công nghệ Copefloc có nhiều ưu điểm hơn so với các hệ thống công nghệ phổ biến hiện nay. Chẳng hạn, kỹ thuật thay nước định kỳ, tuần hoàn nước sử dụng hệ thống lọc sinh học hay lọc cơ học. Những phương pháp truyền thống như thay nước thường hay tuần hoàn nước có thể gây ô nhiễm môi trường, tốn nước sạch và tăng chi phí năng lượng, còn việc vận hành hệ thống lọc sinh học và lọc cơ học đòi hỏi các thiết bị phức tạp và kỹ thuật cao. Khác biệt với hai phương pháp trên, hệ thống Copefloc không chỉ cải thiện môi trường mà còn tạo ra nguồn thức ăn tự nhiên từ chất thải của động vật thủy sản. Vận hành công nghệ này cũng khá đơn giản và không sử dụng hóa chất hay kháng sinh. Tất cả những điều này đồng nghĩa với việc chất lượng sản phẩm và hàng hóa sẽ được nâng cao.

Nguồn thức ăn cho tôm nuôi

Hệ thống Copefloc sử dụng chủ yếu các hạt Biofloc và các nguồn thức ăn tự nhiên (copepod, động vật thân mềm, giun nhiều tơ, giáp xác nhỏ…). Các loại thức ăn này giàu dinh dưỡng và rất tốt cho sự sinh trưởng của tôm cá. Copepod, động vật nguyên sinh và một số loài giáp xác nhỏ, là những nguồn thức ăn quan trọng đặc biệt trong giai đoạn tôm còn nhỏ. Còn các hạt Biofloc chứa các thành phần như tảo, động vật nguyên sinh, phân tôm và chất thải hữu cơ được chuyển hóa, đồng thời chúng có hàm lượng protein cao hơn so với thức ăn công nghiệp.

Copefloc - nuôi tôm bằng thức ăn tự nhiên

Sơ đồ chuỗi thức ăn trong quy trình nuôi tôm theo Copefloc:

  1. Phân thải của tôm, cá nuôi cung cấp nguồn dinh dưỡng cho vi khuẩn và thực vật phù du.
  2. Vi khuẩn, thực vật phù du trở thành thức ăn cho động vật phù du hoặc động vật đáy.
  3. Động vật phù du làm thức ăn cho giáp xác nhỏ, động vật phù du khác.
  4. Động vật phù du, giáp xác nhỏ, động vật đáy làm thức ăn cho tôm, cá nuôi.

Nguồn thức ăn tự nhiên được gây nuôi sau khi nước được lắng lọc trong ao và cấp vào bể nuôi với độ sâu 1,2 – 1,5m. Để làm giàu oxy, sục khí mạnh vào trong nước trong 24 – 48 giờ. Cám gạo được lên men với probiotic rồi đặt vào túi vải thưa, hình ống để cho xuống ao nuôi với lượng 300kg/ha. Hệ thống nuôi sau đó được quạt nước và sục khí trong 7 – 10 ngày. Khi môi trường thuận lợi, thức ăn tự nhiên trong ao nuôi sẽ phát triển.

Dung dịch Biofloc mồi được chuẩn bị bằng cách lên men hỗn hợp. Hỗn hợp này gồm 1 lít nước sạch, 10g bột ngũ cốc (bột cá, bột đậu nành…) và 10ml dịch nuôi cấy vi khuẩn Baccilus subtilis chủng thuần (mật độ 106 vi khuẩn/ml). Quá trình lên men này được tiến hành trong điều kiện sục khí mạnh trong 48 giờ, pH duy trì ở mức 6,0 – 7,2 bằng cách bổ sung dịch đệm pH, và nhiệt độ từ 25 – 28°C. Khi vi sinh vật phát triển mạnh, sẽ hình thành các bóng khí lớn nổi trên bề mặt biofloc mồi, và chúng có thể được bổ sung vào ao nuôi.

Vận hành

Hệ thống nuôi theo công nghệ Copefloc không tạo ra chất thải, vì vậy không cần hệ thống máy bơm gom chất thải. Thay vào đó, hệ thống này cần có hệ thống sục khí để cung cấp oxy cho tôm nuôi, vi sinh vật và thức ăn tự nhiên trong ao nuôi. Nuôi theo công nghệ Copefloc sử dụng hệ thống sục khí đáy được thiết kế bằng cánh khoan và các lỗ nhỏ trên ống nhựa PVC, với khoảng cách giữa các lỗ là 25 – 30cm. Mạng lưới sục khí này sẽ chiếm khoảng 40% tổng diện tích ao nuôi, thay vì sử dụng hoặc ít sử dụng hệ thống quạt nước.

Mật độ nuôi ít hơn 50 con/m2. Với mật độ này, tôm có thể phát triển tốt và hoàn toàn sử dụng thức ăn tự nhiên.

Trong quá trình nuôi, không cần cho tôm ăn. Thay vào đó, người nuôi phải quản lý và duy trì quần thể và mật độ thức ăn tự nhiên, cùng với lượng Biofloc trong ao nuôi. Mỗi ngày, người nuôi cần thu mẫu và tính toán mật độ copepod bằng cách lấy 50 – 100 lít nước từ các vị trí khác nhau trong ao nuôi. Sau đó, nước sẽ được lọc qua lưới phiêu sinh với kích thước mắt lưới 50 – 70 µm, và được đặt vào lọ 60ml, cố định bằng formol 2 – 4%. Tiếp theo, dùng pipet lấy 1ml và đếm dưới kính hiển vi ở độ phóng đại 10X và 40X, sử dụng phương pháp di chuyển buồng đếm theo tọa độ. Từ đó, mật độ copepod có thể được tính toán và điều chỉnh lượng chế phẩm sinh học bổ sung vào ao làm thức ăn cho copepod và sinh vật trong ao nuôi.

Để kích thích sự hình thành và duy trì tính ổn định của Biofloc, cần bổ sung biofloc mồi và các nguồn carbon vào hệ thống nuôi. Có nhiều nguồn cung cấp carbon như bột ngũ cốc, mật rỉ đường, bột bã mía, rơm và cỏ. Hàm lượng biofloc cần được duy trì dưới 1ml/l trong suốt chu kỳ nuôi.

Đánh giá theo nguyên lý hoạt động, Copefloc là công nghệ nuôi đơn giản, không tạo chất thải và được đánh giá là mô hình nuôi an toàn và ít rủi ro. Điểm quan trọng của quy trình này là kỹ thuật tạo và duy trì nguồn thức ăn cho tôm trong suốt vụ nuôi.

Hy vọng với thông tin này, bạn đã có cái nhìn tổng quan về công nghệ Copefloc. Đừng quên truy cập Trang chủ – Cungnuoi.com để tìm hiểu thêm về các công nghệ nuôi tôm và những bài viết hấp dẫn khác. Chúc bạn có những trải nghiệm thú vị và thành công trong việc nuôi tôm tự nhiên!