Các chỉ tiêu môi trường nước nuôi tôm quan trọng người nuôi mới cần lưu ý

Spread the love
Rate this post

Lựa chọn đất, nguồn nước và cải tạo ao nuôi từ đầu là công việc quan trọng hàng đầu trong mỗi vụ nuôi. Ngoài ra, việc kiểm soát các chỉ tiêu môi trường nước ao là yếu tố then chốt quyết định đến khả năng sống và sinh trưởng của tôm, cũng như quyết định hiệu suất của cả mùa vụ.

Có thể nói rằng, “nuôi tôm là nuôi nước.” Môi trường nước không bị ô nhiễm và các chỉ tiêu trong nước ổn định sẽ giúp tôm phát triển khỏe mạnh, tăng khả năng chống chịu và lớn nhanh hơn.

Các chỉ tiêu môi trường nước nuôi tôm quan trọng cần lưu ý

Theo QCVN 02-19:2014/BNNPTNT, các chỉ tiêu môi trường nước nuôi tôm quan trọng gồm: nhiệt độ, độ mặn, độ trong, pH, độ kiềm, nồng độ oxy hòa tan, nồng độ H2S, nồng độ NH3, nồng độ NO2-, và các khoáng chất như Mg, Ca, K. Dưới đây, chúng ta sẽ tìm hiểu cụ thể hơn về các chỉ tiêu này.

Lưu ý: Chất lượng nước ao tôm cũng phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như nguồn nước, chất đất, chế độ cho ăn, thời tiết, công nghệ kỹ thuật, khả năng quản lý ao nuôi,… vì vậy, cần kiểm tra nước ao liên tục trong suốt quá trình nuôi để phát hiện sự bất thường và xử lý kịp thời.

Nhiệt độ: Tôm rất nhạy cảm với môi trường sống, đặc biệt là nhiệt độ trong ao. Nhiệt độ cao sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sinh trưởng của tôm. Khi nhiệt độ trong ao tăng cao (trên 32oC), tôm cần nhiều oxy hơn để tăng cường quá trình hô hấp và có xu hướng ăn nhiều hơn. Tuy nhiên, khả năng tiêu hóa của tôm có giới hạn, do đó tôm không thể hấp thụ hoàn toàn các chất dinh dưỡng. Điều này dẫn đến tăng chi phí thức ăn trong khi tôm vẫn chậm lớn.

Trên những ngày nắng nóng kéo dài, nhiệt độ trong ao có thể đạt 35oC trở lên. Khi đó, tôm dưới một tháng tuổi không thể sống sót. Thậm chí, khi nhiệt độ trong ao vượt qua 40oC, tôm nuôi sẽ chết đồng loạt.

Ngược lại, khi nhiệt độ thấp, dưới 26oC, quá trình trao đổi chất của tôm giảm mạnh, tôm ăn chậm và phát triển chậm, kéo dài quá trình lột xác.

Vì thế, với thời tiết thay đổi liên tục trong khu vực nhiệt đới gió mùa của Việt Nam, người nuôi tôm cần lưu ý môi trường nước suốt quá trình nuôi.

Oxy hòa tan (DO): Tôm cần oxy để thở. Để tôm phát triển tốt, lượng DO cần được đảm bảo >3,5mg/l và nên duy trì ở mức >5mg/l. Khi ao nuôi thiếu oxy hòa tan, tôm sẽ có những dấu hiệu sau:

  • Tôm kéo đàn, bơi lặn lờ trên mặt nước và xung quanh bờ.
  • Tôm bị ngạt, ăn kém, gây dư thừa thức ăn trong ao.
  • Tình trạng chết rải rác hoặc chết hàng loạt, tùy mức độ thiếu oxy.
  • Vi sinh vật yếm khí tích tụ dưới đáy ao có cơ hội phát triển mạnh mẽ, gây bùng phát dịch bệnh.

Nếu không tăng cường lượng DO kịp thời, sức khỏe tôm sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Tôm sẽ phát triển chậm, giảm số lượng và chất lượng, kéo dài thời gian nuôi và gia tăng chi phí, giảm lợi nhuận.

pH: pH lý tưởng để tôm phát triển tốt là từ 7 – 8,8 (tùy loại tôm). Độ pH cũng có thể thay đổi do nhiệt độ và thời tiết. Khi pH vượt quá giới hạn cho phép, không tốt cho sự phát triển của tôm.

  • Khi pH tăng cao: nồng độ NH3 tăng, gây ngộ độc tôm, giảm sức đề kháng, tôm bị ngạt và nổi đầu,…
  • Khi pH quá thấp: khí độc H2S được phát triển, gây ngạt tôm, giảm sức đề kháng, tôm bị mềm vỏ, lột xác không hoàn toàn,…

Mặc dù đây là việc làm quan trọng, một số người nuôi tôm thường chủ quan và không kiểm tra độ pH thường xuyên. Việc phát hiện và cân bằng pH kịp thời sẽ không làm suy yếu sức khỏe tôm.

Độ mặn: Mỗi loại tôm có khả năng chịu mặn và sinh trưởng trong môi trường có độ mặn khác nhau. Ví dụ, tôm sú có thể chịu mặn 3 – 45‰ (lý tưởng 15 – 20‰), tôm thẻ chân trắng có thể chịu mặn 2 – 40‰ (lý tưởng 10 – 25‰). Nếu độ mặn tăng cao, tôm sẽ phát triển chậm. Ngược lại, nếu độ mặn giảm xuống dưới 5‰, tôm sẽ bị mềm vỏ, giảm sức đề kháng, dễ bị dịch bệnh do thiếu dưỡng chất vô cơ.

Độ kiềm: Độ kiềm cũng được đo bằng đơn vị mg/l CaCO3, tương tự như độ cứng. Độ kiềm phản ánh tổng lượng khoáng quan trọng cho tôm như Canxi (Ca), Magie (Mg). Độ kiềm của nước nuôi tôm lý tưởng từ 80 – 120mg CaCO3/l cho tôm sú và 120 – 180mg CaCO3/l cho tôm thẻ chân trắng. Nếu độ kiềm quá cao, tôm sẽ khó lột vỏ và phát triển chậm.

Độ trong: Độ trong của nước nuôi tôm là chỉ tiêu quan trọng, nó phản ánh lượng phù sa lơ lửng và sự phát triển của các loại vi sinh vật. Nước quá đục hoặc quá trong đều không tốt cho sự phát triển của tôm. Độ trong lý tưởng của nước nuôi tôm là từ 30 – 35cm.

Nồng độ nitrit và amoniac: Nitrit và amoniac là hai chất độc mà tôm nuôi thường gặp. Nitrit tác động đến quá trình vận chuyển oxy trong cơ thể tôm, gây chậm phát triển, sức đề kháng yếu và có thể gây chết tôm. Nồng độ NO2- trong ao tôm cần phải dưới mức 5mg/l NO2-.

Ngược lại, nitrat không độc và không ảnh hưởng đến tôm khi nồng độ NO3- ở mức 900mg/l. Tuy nhiên, nếu nồng độ NO3- quá cao, tảo độc có thể phát triển mạnh mẽ, làm giảm chất lượng nước.

Amoniac là một loại khí độc thường xuất hiện trong ao nuôi. Nồng độ amoniac trong nước nuôi tôm không được vượt quá ngưỡng 0,3mg/l và tối ưu là 0,1mg/l.

H2S (hydro sulfide): H2S được coi là “hung thủ gây cái chết thầm lặng” trong ao tôm. Nồng độ H2S trong nước nuôi tôm không được vượt quá 0,05mg/l. Người nuôi tôm cần thường xuyên kiểm tra nồng độ H2S để phát hiện và xử lý kịp thời.

Với những kiến thức về các chỉ tiêu môi trường nước nuôi tôm quan trọng này, người nuôi tôm có thể quản lý ao nuôi hiệu quả, tôm phát triển khỏe mạnh và đạt sản lượng cao. Đừng quên sử dụng bộ test nước nhanh Sera để phát hiện sự bất thường và giải quyết vấn đề kịp thời. Cùng trang chủ – Cungnuoi.com, chúng ta sẽ cùng nhau vun đắp một môi trường nuôi tôm tốt nhất!

Image

Source: Trang chủ – Cungnuoi.com